balm of gilead

balm of gilead

A small evergreen tree known as balm of gilead grows on a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thường xanh nhỏ: "balm of gilead" chỉ một loại cây nhỏ nguồn gốc từ châu Phi châu Á, của mùi thơm nồng khi bị nát.
    • Một loại nhựa thơm: "balm of gilead" cũng dùng để chỉ một loại nhựa thơm (oleoresin) mùi thơm dễ chịu, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc nước hoa.
    • Một loại linh sam cỡ trung bình: Ở Bắc Mỹ, "balm of gilead" còn chỉ một loại cây linh sam (fir) mùi balsam khi bị nghiền nát, thường được dùng làm bột giấy cây thông Noel.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The balm of gilead tree is known for its fragrant leaves. (Cây balm of gilead được biết đến với thơm của .)
    • Healers used balm of gilead to make ointments for wounds. (Các thầy thuốc đã dùng balm of gilead để làm thuốc mỡ trị vết thương.)
    • In Canada, the balm of gilead fir is harvested for pulpwood. (Ở Canada, cây linh sam balm of gilead được khai thác để làm bột giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balm of gilead" trong văn học: Cụm từ này thường được dùng như một ẩn dụ cho sự chữa lành, an ủi hoặc xoa dịu nỗi đau.

    • Her kind words were like a balm of gilead to his troubled soul. (Những lời nói dịu dàng của ấy như một balm of gilead cho tâm hồn đau khổ của anh ta.)
  • "balm of gilead" trong y học cổ truyền: Trong lịch sử, được dùng để chữa lành vết thương, giảm đau làm dịu các chứng viêm.

    • The resin from the balm of gilead tree was prized for its medicinal properties. (Nhựa từ cây balm of gilead được trân quý các đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Balm (n): dầu thơm, dầu xoa bóp, sự an ủi.

    • The balm of gilead is a specific type of balm. (Balm of gilead một loại dầu thơm đặc biệt.)
  • Gilead (n): tên địa danh trong Kinh Thánh, thường gắn liền với sự chữa lành.

    • The phrase "balm of gilead" originates from the Bible. (Cụm từ "balm of gilead" nguồn gốc từ Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Balsam: nhựa thơm, dầu thơm (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Ointment: thuốc mỡ (khi nói về công dụng chữa bệnh).
  • Healing resin: nhựa chữa lành.
Các cụm từ liên quan
  • Balm of gilead thường được dùng như một cụm danh từ cố định, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "There is balm in Gilead": Một câu thành ngữ từ Kinh Thánh, mang nghĩa "luôn hy vọng chữa lành" hoặc "luôn giải pháp cho nỗi đau".
    • Even in the darkest times, remember: there is balm in Gilead. (Ngay cả trong những thời điểm tăm tối nhất, hãy nhớ: luôn hy vọng chữa lành.)